忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phát điện
phát điện
发电
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phát: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)
释义
发电
产生电能
常用搭配
nhà máy phát điện
发电厂
máy phát điện
发电机
例句
Nhà máy này phát điện cho cả thành phố.
这家工厂为全市发电。
Chúng ta cần phát điện bằng năng lượng mặt trời.
我们需要用太阳能发电。
出现在这些词条的例句中
than đá
煤炭
dầu diesel
柴油
máy phát điện
发电机
智能科技生活
cấu hình
配置
máy chơi game
游戏机
âm thanh hình ảnh
音像
đa phương tiện
多媒体
công nghệ cao
高科技
cán cầm
手柄
常见问题
发电用越南语怎么说?
「发电」的越南语是 phát điện。
phát điện 是什么意思?
phát điện 在越南语中意思是「发电」,词性为动词。发电;产生电能。
phát điện 怎么读?
phát điện 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát điện 怎么造句?
例如:Nhà máy này phát điện cho cả thành phố.(这家工厂为全市发电。);Chúng ta cần phát điện bằng năng lượng mặt trời.(我们需要用太阳能发电。)。
想真正记住「phát điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store