忆单词忆单词

phình ra

膨胀

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— phình: huyền(低降) · ra: ngang(平调)

phình ra 膨胀

释义

常用搭配

bụng phình ra
肚子膨胀
bóng bay phình ra
气球膨胀

例句

Bóng bay phình ra khi được bơm khí.
气球充气后膨胀了。
Sau bữa ăn, bụng tôi phình ra.
吃完饭后,我的肚子膨胀了。

物理小实验

常见问题

膨胀用越南语怎么说?
「膨胀」的越南语是 phình ra。
phình ra 是什么意思?
phình ra 在越南语中意思是「膨胀」,词性为动词。膨胀,鼓起。
phình ra 怎么读?
phình ra 有 2 个音节:phình: huyền(低降) · ra: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phình ra 怎么造句?
例如:Bóng bay phình ra khi được bơm khí.(气球充气后膨胀了。);Sau bữa ăn, bụng tôi phình ra.(吃完饭后,我的肚子膨胀了。)。

想真正记住「phình ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练