忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phình ra
phình ra
膨胀
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phình: huyền(低降) · ra: ngang(平调)
释义
膨胀,鼓起
常用搭配
bụng phình ra
肚子膨胀
bóng bay phình ra
气球膨胀
例句
Bóng bay phình ra khi được bơm khí.
气球充气后膨胀了。
Sau bữa ăn, bụng tôi phình ra.
吃完饭后,我的肚子膨胀了。
物理小实验
làm lạnh
冷却
đông lại
凝固
nổi
浮
trôi nổi
漂浮
thấm vào
渗透
đục ngầu
混浊
常见问题
膨胀用越南语怎么说?
「膨胀」的越南语是 phình ra。
phình ra 是什么意思?
phình ra 在越南语中意思是「膨胀」,词性为动词。膨胀,鼓起。
phình ra 怎么读?
phình ra 有 2 个音节:phình: huyền(低降) · ra: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phình ra 怎么造句?
例如:Bóng bay phình ra khi được bơm khí.(气球充气后膨胀了。);Sau bữa ăn, bụng tôi phình ra.(吃完饭后,我的肚子膨胀了。)。
想真正记住「phình ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store