忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phân công
同形词:
phản công
phân công
分工
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phân: ngang(平调) · công: ngang(平调)
释义
分工,分配工作
常用搭配
phân công nhiệm vụ
分工任务
phân công lao động
分工劳动
例句
Giáo viên phân công bài tập cho học sinh.
老师给学生分工作业。
Chúng tôi đã phân công công việc rõ ràng.
我们已经明确分工了工作。
出现在这些词条的例句中
tổ trưởng
组长
trưởng nhóm
首席
公司架构图
biên chế
编制
ủy ban
委员会
văn phòng đại diện
办事处
đơn vị
单位
tổ chức
组织
công ty
公司
常见问题
分工用越南语怎么说?
「分工」的越南语是 phân công。
phân công 是什么意思?
phân công 在越南语中意思是「分工」,词性为动词。分工,分配工作。
phân công 怎么读?
phân công 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · công: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân công 怎么造句?
例如:Giáo viên phân công bài tập cho học sinh.(老师给学生分工作业。);Chúng tôi đã phân công công việc rõ ràng.(我们已经明确分工了工作。)。
想真正记住「phân công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store