忆单词忆单词

同形词:phản công

phân công

分工

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phân: ngang(平调) · công: ngang(平调)

phân công 分工

释义

常用搭配

phân công nhiệm vụ
分工任务
phân công lao động
分工劳动

例句

Giáo viên phân công bài tập cho học sinh.
老师给学生分工作业。
Chúng tôi đã phân công công việc rõ ràng.
我们已经明确分工了工作。

出现在这些词条的例句中

公司架构图

常见问题

分工用越南语怎么说?
「分工」的越南语是 phân công。
phân công 是什么意思?
phân công 在越南语中意思是「分工」,词性为动词。分工,分配工作。
phân công 怎么读?
phân công 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · công: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân công 怎么造句?
例如:Giáo viên phân công bài tập cho học sinh.(老师给学生分工作业。);Chúng tôi đã phân công công việc rõ ràng.(我们已经明确分工了工作。)。

想真正记住「phân công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练