忆单词忆单词

phản bác

反驳

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— phản: hỏi(降升) · bác: sắc(高升)

phản bác 反驳

释义

常用搭配

phản bác ý kiến
反驳意见
phản bác luận điểm
反驳论点

例句

Anh ấy phản bác lại lời buộc tội.
他反驳了指控。
Cô ấy biết cách phản bác quan điểm sai.
她会反驳错误观点。

说话的艺术

常见问题

反驳用越南语怎么说?
「反驳」的越南语是 phản bác。
phản bác 是什么意思?
phản bác 在越南语中意思是「反驳」,词性为动词。反驳,驳斥。
phản bác 怎么读?
phản bác 有 2 个音节:phản: hỏi(降升) · bác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phản bác 怎么造句?
例如:Anh ấy phản bác lại lời buộc tội.(他反驳了指控。);Cô ấy biết cách phản bác quan điểm sai.(她会反驳错误观点。)。

想真正记住「phản bác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练