忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phía đông
phía đông
东边
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phía: sắc(高升) · đông: ngang(平调)
释义
东方的方向或区域
常用搭配
phía đông thành phố
城市东边
hướng về phía đông
朝东边
例句
Nhà tôi ở phía đông thành phố.
我家在城市东边。
Mặt trời mọc ở phía đông.
太阳从东边升起。
出现在这些词条的例句中
phía
方
đông
东
đông nam
东南
hướng chảy
流向
方位指路
hướng
向
tầng trên
楼上
tầng dưới
楼下
bên phải
右边
bên này
这边
bên kia
那边
常见问题
东边用越南语怎么说?
「东边」的越南语是 phía đông。
phía đông 是什么意思?
phía đông 在越南语中意思是「东边」,词性为名词。东方的方向或区域。
phía đông 怎么读?
phía đông 有 2 个音节:phía: sắc(高升) · đông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phía đông 怎么造句?
例如:Nhà tôi ở phía đông thành phố.(我家在城市东边。);Mặt trời mọc ở phía đông.(太阳从东边升起。)。
想真正记住「phía đông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store