忆单词忆单词

phong cách

风格

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phong: ngang(平调) · cách: sắc(高升)

phong cách 风格

释义

常用搭配

phong cách sống
生活风格
phong cách làm việc
工作风格

例句

Cô ấy có phong cách riêng.
她有自己的风格。
Phong cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp.
他的穿衣风格很好看。

出现在这些词条的例句中

文化日常词

常见问题

风格用越南语怎么说?
「风格」的越南语是 phong cách。
phong cách 是什么意思?
phong cách 在越南语中意思是「风格」,词性为名词。风格,表现出来的独特方式。
phong cách 怎么读?
phong cách 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · cách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong cách 怎么造句?
例如:Cô ấy có phong cách riêng.(她有自己的风格。);Phong cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp.(他的穿衣风格很好看。)。

想真正记住「phong cách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练