忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phong cách
phong cách
风格
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phong: ngang(平调) · cách: sắc(高升)
释义
风格,表现出来的独特方式
常用搭配
phong cách sống
生活风格
phong cách làm việc
工作风格
例句
Cô ấy có phong cách riêng.
她有自己的风格。
Phong cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp.
他的穿衣风格很好看。
出现在这些词条的例句中
phổ biến
流行
Bai Lu
白鹿
bá đạo
霸道
cổ kính
古朴
giản dị
朴素
hoài cổ
怀旧
hàm súc
含蓄
mộc mạc
质朴
文化日常词
kinh điển
经典
thơ
诗
truyện cổ tích
童话
yêu nước
爱国
lưu truyền
流传
lễ
礼
常见问题
风格用越南语怎么说?
「风格」的越南语是 phong cách。
phong cách 是什么意思?
phong cách 在越南语中意思是「风格」,词性为名词。风格,表现出来的独特方式。
phong cách 怎么读?
phong cách 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · cách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong cách 怎么造句?
例如:Cô ấy có phong cách riêng.(她有自己的风格。);Phong cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp.(他的穿衣风格很好看。)。
想真正记住「phong cách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store