忆单词忆单词

phấn đấu gian khổ

艰苦奋斗

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— phấn: sắc(高升) · đấu: sắc(高升) · gian: ngang(平调) · khổ: hỏi(降升)

phấn đấu gian khổ 艰苦奋斗

释义

常用搭配

phấn đấu gian khổ vươn lên
艰苦奋斗向上
tinh thần phấn đấu gian khổ
艰苦奋斗精神

例句

Chúng ta phải phấn đấu gian khổ để thành công.
我们要艰苦奋斗才能成功。
Anh ấy luôn phấn đấu gian khổ vượt qua khó khăn.
他总是艰苦奋斗克服困难。

性格百态

常见问题

艰苦奋斗用越南语怎么说?
「艰苦奋斗」的越南语是 phấn đấu gian khổ。
phấn đấu gian khổ 是什么意思?
phấn đấu gian khổ 在越南语中意思是「艰苦奋斗」,词性为短语。艰苦奋斗,努力拼搏。
phấn đấu gian khổ 怎么读?
phấn đấu gian khổ 有 4 个音节:phấn: sắc(高升) · đấu: sắc(高升) · gian: ngang(平调) · khổ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phấn đấu gian khổ 怎么造句?
例如:Chúng ta phải phấn đấu gian khổ để thành công.(我们要艰苦奋斗才能成功。);Anh ấy luôn phấn đấu gian khổ vượt qua khó khăn.(他总是艰苦奋斗克服困难。)。

想真正记住「phấn đấu gian khổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练