忆单词忆单词

phòng thay đồ

衣帽间

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— phòng: huyền(低降) · thay: ngang(平调) · đồ: huyền(低降)

phòng thay đồ 衣帽间

释义

常用搭配

phòng thay đồ rộng rãi
宽敞的衣帽间
phòng thay đồ riêng
私人衣帽间

例句

Tôi để quần áo trong phòng thay đồ.
我把衣服放在衣帽间。
Phòng thay đồ ở bên cạnh phòng ngủ.
衣帽间在卧室旁边。

家居空间词汇

常见问题

衣帽间用越南语怎么说?
「衣帽间」的越南语是 phòng thay đồ。
phòng thay đồ 是什么意思?
phòng thay đồ 在越南语中意思是「衣帽间」,词性为名词。衣帽间,用于更换衣服的房间。
phòng thay đồ 怎么读?
phòng thay đồ 有 3 个音节:phòng: huyền(低降) · thay: ngang(平调) · đồ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng thay đồ 怎么造句?
例如:Tôi để quần áo trong phòng thay đồ.(我把衣服放在衣帽间。);Phòng thay đồ ở bên cạnh phòng ngủ.(衣帽间在卧室旁边。)。

想真正记住「phòng thay đồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练