忆单词忆单词

phi hành gia

宇航员

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— phi: ngang(平调) · hành: huyền(低降) · gia: ngang(平调)

phi hành gia 宇航员

释义

常用搭配

trở thành phi hành gia
成为宇航员
đào tạo phi hành gia
培训宇航员

例句

Cô ấy là một phi hành gia nổi tiếng.
她是一位著名的宇航员。
Phi hành gia đang làm việc trên trạm vũ trụ.
宇航员正在空间站工作。

出现在这些词条的例句中

职场精英圈

常见问题

宇航员用越南语怎么说?
「宇航员」的越南语是 phi hành gia。
phi hành gia 是什么意思?
phi hành gia 在越南语中意思是「宇航员」,词性为名词。执行太空任务的专业人员。
phi hành gia 怎么读?
phi hành gia 有 3 个音节:phi: ngang(平调) · hành: huyền(低降) · gia: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phi hành gia 怎么造句?
例如:Cô ấy là một phi hành gia nổi tiếng.(她是一位著名的宇航员。);Phi hành gia đang làm việc trên trạm vũ trụ.(宇航员正在空间站工作。)。

想真正记住「phi hành gia」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练