忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phỏng đoán
phỏng đoán
猜测
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phỏng: hỏi(降升) · đoán: sắc(高升)
释义
猜测,推测
常用搭配
phỏng đoán kết quả
猜测结果
phỏng đoán ý định
猜测意图
例句
Tôi chỉ phỏng đoán thôi.
我只是猜测而已。
Không nên phỏng đoán quá nhiều.
不应过多猜测。
相关词条
phóng đại
夸张
phong độ
风度
phòng đọc sách
书房
phòng đôi
双床房
常见问题
猜测用越南语怎么说?
「猜测」的越南语是 phỏng đoán。
phỏng đoán 是什么意思?
phỏng đoán 在越南语中意思是「猜测」,词性为动词。猜测,推测。
phỏng đoán 怎么读?
phỏng đoán 有 2 个音节:phỏng: hỏi(降升) · đoán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phỏng đoán 怎么造句?
例如:Tôi chỉ phỏng đoán thôi.(我只是猜测而已。);Không nên phỏng đoán quá nhiều.(不应过多猜测。)。
想真正记住「phỏng đoán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store