忆单词忆单词

phù hợp

适合

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— phù: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)

phù hợp 适合

释义

常用搭配

phù hợp với
适合于
không phù hợp
不适合

例句

Công việc này rất phù hợp với tôi.
这份工作很适合我。
Bộ đồ này không phù hợp lắm.
这套衣服不太适合。

出现在这些词条的例句中

表达可能与意愿

常见问题

适合用越南语怎么说?
「适合」的越南语是 phù hợp。
phù hợp 是什么意思?
phù hợp 在越南语中意思是「适合」,词性为形容词。适合,合适。
phù hợp 怎么读?
phù hợp 有 2 个音节:phù: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phù hợp 怎么造句?
例如:Công việc này rất phù hợp với tôi.(这份工作很适合我。);Bộ đồ này không phù hợp lắm.(这套衣服不太适合。)。

想真正记住「phù hợp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练