忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phù hợp
phù hợp
适合
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phù: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)
释义
适合,合适
常用搭配
phù hợp với
适合于
không phù hợp
不适合
例句
Công việc này rất phù hợp với tôi.
这份工作很适合我。
Bộ đồ này không phù hợp lắm.
这套衣服不太适合。
出现在这些词条的例句中
kích thước
尺码
bạn đời
伴侣
mức giá
价位
hướng đi
去向
quần tây
西裤
sàng lọc
筛选
quần rách
破洞裤
sở trường
特长
表达可能与意愿
đành phải
不得不
không cần
不必
e rằng
恐怕
giữ lại
保留
mới có thể
才能
không thể
无法
常见问题
适合用越南语怎么说?
「适合」的越南语是 phù hợp。
phù hợp 是什么意思?
phù hợp 在越南语中意思是「适合」,词性为形容词。适合,合适。
phù hợp 怎么读?
phù hợp 有 2 个音节:phù: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phù hợp 怎么造句?
例如:Công việc này rất phù hợp với tôi.(这份工作很适合我。);Bộ đồ này không phù hợp lắm.(这套衣服不太适合。)。
想真正记住「phù hợp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store