忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phục hồi
phục hồi
康复
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phục: nặng(低促、带喉塞) · hồi: huyền(低降)
释义
康复,恢复健康
常用搭配
phục hồi sức khỏe
康复健康
phục hồi chức năng
功能康复
例句
Anh ấy đang phục hồi sau phẫu thuật.
他正在手术后康复。
Bệnh nhân phục hồi rất nhanh.
病人康复得很快。
看病与康复
chữa lành
治愈
chuyển biến tốt
好转
lành lại
愈合
dưỡng bệnh
疗养
cứu
救
khám bệnh
看病
常见问题
康复用越南语怎么说?
「康复」的越南语是 phục hồi。
phục hồi 是什么意思?
phục hồi 在越南语中意思是「康复」,词性为动词。康复,恢复健康。
phục hồi 怎么读?
phục hồi 有 2 个音节:phục: nặng(低促、带喉塞) · hồi: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phục hồi 怎么造句?
例如:Anh ấy đang phục hồi sau phẫu thuật.(他正在手术后康复。);Bệnh nhân phục hồi rất nhanh.(病人康复得很快。)。
想真正记住「phục hồi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store