忆单词忆单词

同形词:phấn、phần、phản

phân

粪

名词 越南语

声调 1 个音节 —— phân: ngang(平调) ?

phân 粪

释义

常用搭配

phân bò
牛粪
phân bón
粪肥

例句

Phân dùng để bón cây.
粪用来施肥。
Có nhiều phân trên đường.
路上有很多粪便。

出现在这些词条的例句中

学习与挑战

常见问题

粪用越南语怎么说?
「粪」的越南语是 phân。
phân 是什么意思?
phân 在越南语中意思是「粪」,词性为名词。粪便。
phân 怎么读?
phân 有 1 个音节:phân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân 常用吗?
phân 在越南语最常用的 2000 个词之内。
phân 怎么造句?
例如:Phân dùng để bón cây.(粪用来施肥。);Có nhiều phân trên đường.(路上有很多粪便。)。

想真正记住「phân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练