忆单词忆单词

phương Đông

东方

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— phương: ngang(平调) · Đông: ngang(平调)

phương Đông 东方

释义

常用搭配

văn hóa phương Đông
东方文化
quốc gia phương Đông
东方国家

例句

Tôi thích văn hóa phương Đông.
我喜欢东方文化。
Phương Đông có lịch sử lâu đời.
东方有悠久的历史。

出现在这些词条的例句中

方位全掌握

常见问题

东方用越南语怎么说?
「东方」的越南语是 phương Đông。
phương Đông 是什么意思?
phương Đông 在越南语中意思是「东方」,词性为名词。地理上的东方地区。
phương Đông 怎么读?
phương Đông 有 2 个音节:phương: ngang(平调) · Đông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phương Đông 怎么造句?
例如:Tôi thích văn hóa phương Đông.(我喜欢东方文化。);Phương Đông có lịch sử lâu đời.(东方有悠久的历史。)。

想真正记住「phương Đông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练