忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phung phí
phung phí
挥霍
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phung: ngang(平调) · phí: sắc(高升)
释义
浪费金钱、时间等,挥霍
常用搭配
phung phí tiền bạc
挥霍金钱
phung phí thời gian
挥霍时间
例句
Đừng phung phí tiền.
不要挥霍钱。
Anh ấy phung phí thời gian vào game.
他把时间都挥霍在游戏上了。
金融生活词汇
dư thừa
过剩
chảy vào
流入
xuất nhập khẩu
进出口
số dư
余额
nợ đọng
拖欠
vượt chuẩn
超标
常见问题
挥霍用越南语怎么说?
「挥霍」的越南语是 phung phí。
phung phí 是什么意思?
phung phí 在越南语中意思是「挥霍」,词性为动词。浪费金钱、时间等,挥霍。
phung phí 怎么读?
phung phí 有 2 个音节:phung: ngang(平调) · phí: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phung phí 怎么造句?
例如:Đừng phung phí tiền.(不要挥霍钱。);Anh ấy phung phí thời gian vào game.(他把时间都挥霍在游戏上了。)。
想真正记住「phung phí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store