忆单词忆单词

phân phối

分配

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phân: ngang(平调) · phối: sắc(高升)

phân phối 分配

释义

常用搭配

phân phối hàng hóa
分配货物
phân phối thời gian
分配时间

例句

Cô ấy phân phối công việc cho mọi người.
她把工作分配给大家。
Họ phân phối nước uống cho dân cư.
他们为居民分配饮用水。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

分配用越南语怎么说?
「分配」的越南语是 phân phối。
phân phối 是什么意思?
phân phối 在越南语中意思是「分配」,词性为动词。把事物按一定标准分送到各处。
phân phối 怎么读?
phân phối 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · phối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân phối 怎么造句?
例如:Cô ấy phân phối công việc cho mọi người.(她把工作分配给大家。);Họ phân phối nước uống cho dân cư.(他们为居民分配饮用水。)。

想真正记住「phân phối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练