忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phun
phun
喷
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
喷出液体、气体等
常用搭配
phun nước
喷水
phun lửa
喷火
例句
Vòi phun nước hoạt động rất mạnh.
喷水管喷得很猛。
Rồng có thể phun lửa.
龙能喷火。
出现在这些词条的例句中
mực
墨鱼
sâu bọ
害虫
đài phun nước
喷泉
thuốc bảo vệ thực vật
农药
ngọn núi lửa
火山
厨房入门动作
đông lạnh
冻
nhuộm
染
hái
摘
châm lửa
点燃
té
泼
nhét
塞
常见问题
喷用越南语怎么说?
「喷」的越南语是 phun。
phun 是什么意思?
phun 在越南语中意思是「喷」,词性为动词。喷出液体、气体等。
phun 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phun 怎么造句?
例如:Vòi phun nước hoạt động rất mạnh.(喷水管喷得很猛。);Rồng có thể phun lửa.(龙能喷火。)。
想真正记住「phun」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store