忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phiến diện
phiến diện
片面
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phiến: sắc(高升) · diện: nặng(低促、带喉塞)
释义
片面的,不全面的
常用搭配
cái nhìn phiến diện
片面看法
đánh giá phiến diện
片面评价
例句
Ý kiến của anh ấy khá phiến diện.
他的意见很片面。
Chúng ta không nên nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện.
我们不应片面看待问题。
表达程度妙语
then chốt
关键
khó mà
难以
kỹ lưỡng
仔细
cao độ
高度
đặc biệt là
尤其
một chút
稍
常见问题
片面用越南语怎么说?
「片面」的越南语是 phiến diện。
phiến diện 是什么意思?
phiến diện 在越南语中意思是「片面」,词性为形容词。片面的,不全面的。
phiến diện 怎么读?
phiến diện 有 2 个音节:phiến: sắc(高升) · diện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phiến diện 怎么造句?
例如:Ý kiến của anh ấy khá phiến diện.(他的意见很片面。);Chúng ta không nên nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện.(我们不应片面看待问题。)。
想真正记住「phiến diện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store