忆单词忆单词

phương pháp

方法

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— phương: ngang(平调) · pháp: sắc(高升)

phương pháp 方法

释义

常用搭配

phương pháp học tập
学习方法
phương pháp làm việc
工作方法

例句

Chúng ta cần tìm phương pháp mới.
我们需要寻找新方法。
Phương pháp này rất hiệu quả.
这种方法很有效。

出现在这些词条的例句中

表达方式

常见问题

方法用越南语怎么说?
「方法」的越南语是 phương pháp。
phương pháp 是什么意思?
phương pháp 在越南语中意思是「方法」,词性为名词。为达到某种目的而采取的具体方式或步骤。
phương pháp 怎么读?
phương pháp 有 2 个音节:phương: ngang(平调) · pháp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phương pháp 怎么造句?
例如:Chúng ta cần tìm phương pháp mới.(我们需要寻找新方法。);Phương pháp này rất hiệu quả.(这种方法很有效。)。

想真正记住「phương pháp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练