忆单词忆单词

phản bội

背叛

动词 越南语

声调 2 个音节 —— phản: hỏi(降升) · bội: nặng(低促、带喉塞) ?

phản bội 背叛

释义

常用搭配

phản bội bạn bè
背叛朋友
phản bội tổ quốc
背叛祖国

例句

Anh ta đã phản bội tôi.
他背叛了我。
Phản bội là điều không thể tha thứ.
背叛是不可原谅的。

情绪与编造

常见问题

背叛用越南语怎么说?
「背叛」的越南语是 phản bội。
phản bội 是什么意思?
phản bội 在越南语中意思是「背叛」,词性为动词。违背信任,转而支持对方或敌人。
phản bội 怎么读?
phản bội 有 2 个音节:phản: hỏi(降升) · bội: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phản bội 常用吗?
phản bội 在越南语最常用的 2000 个词之内。
phản bội 怎么造句?
例如:Anh ta đã phản bội tôi.(他背叛了我。);Phản bội là điều không thể tha thứ.(背叛是不可原谅的。)。

想真正记住「phản bội」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练