忆单词忆单词

phản kháng

反抗

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phản: hỏi(降升) · kháng: sắc(高升)

phản kháng 反抗

释义

常用搭配

phản kháng mạnh mẽ
强烈反抗
phản kháng lại
反抗

例句

Họ phản kháng quyết định đó.
他们反抗那个决定。
Cô ấy không dám phản kháng.
她不敢反抗。

相关词条

常见问题

反抗用越南语怎么说?
「反抗」的越南语是 phản kháng。
phản kháng 是什么意思?
phản kháng 在越南语中意思是「反抗」,词性为动词。反抗,抵抗。
phản kháng 怎么读?
phản kháng 有 2 个音节:phản: hỏi(降升) · kháng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phản kháng 怎么造句?
例如:Họ phản kháng quyết định đó.(他们反抗那个决定。);Cô ấy không dám phản kháng.(她不敢反抗。)。

想真正记住「phản kháng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练