忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phản kháng
phản kháng
反抗
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phản: hỏi(降升) · kháng: sắc(高升)
释义
反抗,抵抗
常用搭配
phản kháng mạnh mẽ
强烈反抗
phản kháng lại
反抗
例句
Họ phản kháng quyết định đó.
他们反抗那个决定。
Cô ấy không dám phản kháng.
她不敢反抗。
相关词条
phản hồi
反馈
phần kết
尾声
phấn khích
兴奋
phấn khởi
兴高采烈
常见问题
反抗用越南语怎么说?
「反抗」的越南语是 phản kháng。
phản kháng 是什么意思?
phản kháng 在越南语中意思是「反抗」,词性为动词。反抗,抵抗。
phản kháng 怎么读?
phản kháng 有 2 个音节:phản: hỏi(降升) · kháng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phản kháng 怎么造句?
例如:Họ phản kháng quyết định đó.(他们反抗那个决定。);Cô ấy không dám phản kháng.(她不敢反抗。)。
想真正记住「phản kháng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store