忆单词忆单词

phim tài liệu

纪录片

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— phim: ngang(平调) · tài: huyền(低降) · liệu: nặng(低促、带喉塞)

phim tài liệu 纪录片

释义

常用搭配

xem phim tài liệu
看纪录片
phim tài liệu lịch sử
历史纪录片

例句

Tôi thích xem phim tài liệu.
我喜欢看纪录片。
Phim tài liệu này rất hấp dẫn.
这部纪录片很有吸引力。

出现在这些词条的例句中

玩乐新体验

常见问题

纪录片用越南语怎么说?
「纪录片」的越南语是 phim tài liệu。
phim tài liệu 是什么意思?
phim tài liệu 在越南语中意思是「纪录片」,词性为名词。纪录片。
phim tài liệu 怎么读?
phim tài liệu 有 3 个音节:phim: ngang(平调) · tài: huyền(低降) · liệu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phim tài liệu 怎么造句?
例如:Tôi thích xem phim tài liệu.(我喜欢看纪录片。);Phim tài liệu này rất hấp dẫn.(这部纪录片很有吸引力。)。

想真正记住「phim tài liệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练