忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
pháp chế
pháp chế
法制
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— pháp: sắc(高升) · chế: sắc(高升)
释义
法制,法律制度
常用搭配
xây dựng pháp chế
建设法制
pháp chế xã hội chủ nghĩa
社会主义法制
例句
Pháp chế rất quan trọng trong xã hội.
法制在社会中很重要。
Nhà nước tăng cường pháp chế.
国家加强法制。
法律实务进阶
bản thỏa thuận
协议书
quyền
权
quyền lực
权力
tòa án
法庭
khởi tố
起诉
phán xét
判
常见问题
法制用越南语怎么说?
「法制」的越南语是 pháp chế。
pháp chế 是什么意思?
pháp chế 在越南语中意思是「法制」,词性为名词。法制,法律制度。
pháp chế 怎么读?
pháp chế 有 2 个音节:pháp: sắc(高升) · chế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
pháp chế 怎么造句?
例如:Pháp chế rất quan trọng trong xã hội.(法制在社会中很重要。);Nhà nước tăng cường pháp chế.(国家加强法制。)。
想真正记住「pháp chế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store