忆单词忆单词

pháp chế

法制

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— pháp: sắc(高升) · chế: sắc(高升)

pháp chế 法制

释义

常用搭配

xây dựng pháp chế
建设法制
pháp chế xã hội chủ nghĩa
社会主义法制

例句

Pháp chế rất quan trọng trong xã hội.
法制在社会中很重要。
Nhà nước tăng cường pháp chế.
国家加强法制。

法律实务进阶

常见问题

法制用越南语怎么说?
「法制」的越南语是 pháp chế。
pháp chế 是什么意思?
pháp chế 在越南语中意思是「法制」,词性为名词。法制,法律制度。
pháp chế 怎么读?
pháp chế 有 2 个音节:pháp: sắc(高升) · chế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
pháp chế 怎么造句?
例如:Pháp chế rất quan trọng trong xã hội.(法制在社会中很重要。);Nhà nước tăng cường pháp chế.(国家加强法制。)。

想真正记住「pháp chế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练