忆单词忆单词

phồn hoa

繁华

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— phồn: huyền(低降) · hoa: ngang(平调)

phồn hoa 繁华

释义

常用搭配

thành phố phồn hoa
繁华城市
cuộc sống phồn hoa
繁华生活

例句

Hà Nội là thành phố phồn hoa.
河内是个繁华的城市。
Cô ấy thích nơi phồn hoa náo nhiệt.
她喜欢繁华热闹的地方。

城市地图

常见问题

繁华用越南语怎么说?
「繁华」的越南语是 phồn hoa。
phồn hoa 是什么意思?
phồn hoa 在越南语中意思是「繁华」,词性为形容词。繁华,热闹。
phồn hoa 怎么读?
phồn hoa 有 2 个音节:phồn: huyền(低降) · hoa: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phồn hoa 怎么造句?
例如:Hà Nội là thành phố phồn hoa.(河内是个繁华的城市。);Cô ấy thích nơi phồn hoa náo nhiệt.(她喜欢繁华热闹的地方。)。

想真正记住「phồn hoa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练