忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phồn hoa
phồn hoa
繁华
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phồn: huyền(低降) · hoa: ngang(平调)
?
释义
繁华,热闹
常用搭配
thành phố phồn hoa
繁华城市
cuộc sống phồn hoa
繁华生活
例句
Hà Nội là thành phố phồn hoa.
河内是个繁华的城市。
Cô ấy thích nơi phồn hoa náo nhiệt.
她喜欢繁华热闹的地方。
账号与网络操作
máy trộn bê tông
混凝土搅拌机
mũ bucket
渔夫帽
áo khoác da
皮夹克
áo dài
奥黛
trâm cài tóc
发簪
một chuỗi
一连串
常见问题
繁华用越南语怎么说?
「繁华」的越南语是 phồn hoa。
phồn hoa 是什么意思?
phồn hoa 在越南语中意思是「繁华」,词性为形容词。繁华,热闹。
phồn hoa 怎么读?
phồn hoa 有 2 个音节:phồn: huyền(低降) · hoa: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phồn hoa 常用吗?
phồn hoa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phồn hoa 怎么造句?
例如:Hà Nội là thành phố phồn hoa.(河内是个繁华的城市。);Cô ấy thích nơi phồn hoa náo nhiệt.(她喜欢繁华热闹的地方。)。
想真正记住「phồn hoa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store