忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phế vật
phế vật
废材
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phế: sắc(高升) · vật: nặng(低促、带喉塞)
释义
没有用处的人或物,废物
常用搭配
bị coi là phế vật
被当作废材
phế vật vô dụng
无用的废材
例句
Anh ấy từng bị gọi là phế vật.
他曾被称为废材。
Đừng tự coi mình là phế vật.
别把自己当废材。
修仙入门
phi thăng
飞升
bí kíp
秘籍
huyền bí
玄
cảnh giới
境界
công lực
功力
linh lực
灵力
常见问题
废材用越南语怎么说?
「废材」的越南语是 phế vật。
phế vật 是什么意思?
phế vật 在越南语中意思是「废材」,词性为名词。没有用处的人或物,废物。
phế vật 怎么读?
phế vật 有 2 个音节:phế: sắc(高升) · vật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phế vật 怎么造句?
例如:Anh ấy từng bị gọi là phế vật.(他曾被称为废材。);Đừng tự coi mình là phế vật.(别把自己当废材。)。
想真正记住「phế vật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store