忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phòng học
phòng học
教室
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phòng: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
教室,课堂
常用搭配
phòng học rộng rãi
宽敞的教室
vào phòng học
进入教室
例句
Phòng học này rất sáng.
这个教室很明亮。
Chúng tôi đang ở trong phòng học.
我们在教室里。
出现在这些词条的例句中
đa phương tiện
多媒体
作业与教室
điều
事情
triệu
一百万
kilôgam
公斤
thêm
加
bài khóa
课文
từ mới
生词
常见问题
教室用越南语怎么说?
「教室」的越南语是 phòng học。
phòng học 是什么意思?
phòng học 在越南语中意思是「教室」,词性为名词。教室,课堂。
phòng học 怎么读?
phòng học 有 2 个音节:phòng: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng học 常用吗?
phòng học 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phòng học 怎么造句?
例如:Phòng học này rất sáng.(这个教室很明亮。);Chúng tôi đang ở trong phòng học.(我们在教室里。)。
想真正记住「phòng học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store