忆单词忆单词

phân tử

分子

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phân: ngang(平调) · tử: hỏi(降升)

phân tử 分子

释义

常用搭配

phân tử nước
水分子
cấu trúc phân tử
分子结构

例句

Phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
水分子由两个氢原子和一个氧原子组成。
Kích thước của phân tử rất nhỏ.
分子的体积非常小。

实验室化学

常见问题

分子用越南语怎么说?
「分子」的越南语是 phân tử。
phân tử 是什么意思?
phân tử 在越南语中意思是「分子」,词性为名词。由原子组成的最小粒子,具有物质的化学性质。
phân tử 怎么读?
phân tử 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · tử: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân tử 怎么造句?
例如:Phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.(水分子由两个氢原子和一个氧原子组成。);Kích thước của phân tử rất nhỏ.(分子的体积非常小。)。

想真正记住「phân tử」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练