忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phân tử
phân tử
分子
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phân: ngang(平调) · tử: hỏi(降升)
释义
由原子组成的最小粒子,具有物质的化学性质
常用搭配
phân tử nước
水分子
cấu trúc phân tử
分子结构
例句
Phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
水分子由两个氢原子和一个氧原子组成。
Kích thước của phân tử rất nhỏ.
分子的体积非常小。
实验室化学
nguyên tử
原子
phân giải
分解
ăn mòn
腐蚀
hoà tan
溶解
khí cacbonic
二氧化碳
đo lường
测量
常见问题
分子用越南语怎么说?
「分子」的越南语是 phân tử。
phân tử 是什么意思?
phân tử 在越南语中意思是「分子」,词性为名词。由原子组成的最小粒子,具有物质的化学性质。
phân tử 怎么读?
phân tử 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · tử: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân tử 怎么造句?
例如:Phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.(水分子由两个氢原子和一个氧原子组成。);Kích thước của phân tử rất nhỏ.(分子的体积非常小。)。
想真正记住「phân tử」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store