忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phân hóa
phân hóa
分化
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phân: ngang(平调) · hóa: sắc(高升)
?
释义
分化,产生差异
常用搭配
phân hóa xã hội
社会分化
phân hóa tế bào
细胞分化
例句
Xã hội ngày càng phân hóa.
社会日益分化。
Quá trình phân hóa tế bào rất phức tạp.
细胞分化过程很复杂。
夏日与气候
kỳ trước
上期
nghỉ hè
放暑假
tháng Sáu
六月
tháng năm
五月
nghiêm cấm
严禁
lùi lại
后退
常见问题
分化用越南语怎么说?
「分化」的越南语是 phân hóa。
phân hóa 是什么意思?
phân hóa 在越南语中意思是「分化」,词性为动词。分化,产生差异。
phân hóa 怎么读?
phân hóa 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · hóa: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân hóa 常用吗?
phân hóa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phân hóa 怎么造句?
例如:Xã hội ngày càng phân hóa.(社会日益分化。);Quá trình phân hóa tế bào rất phức tạp.(细胞分化过程很复杂。)。
想真正记住「phân hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store