忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phân biệt
phân biệt
区别
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phân: ngang(平调) · biệt: nặng(低促、带喉塞)
释义
区分,分辨
常用搭配
phân biệt đối xử
区别对待
phân biệt màu sắc
区别颜色
例句
Trẻ nhỏ khó phân biệt màu sắc.
小孩很难区别颜色。
Chúng ta không nên phân biệt đối xử.
我们不应该区别对待。
出现在这些词条的例句中
tốt xấu
好坏
đực cái
雌雄
thật giả
真假
đúng sai
是非
chủng tộc
种族
phân biệt đối xử
歧视
核心概念词 09
lý tưởng
理想
chi phí
费用
ngành
行业
kiến thức
知识
常见问题
区别用越南语怎么说?
「区别」的越南语是 phân biệt。
phân biệt 是什么意思?
phân biệt 在越南语中意思是「区别」,词性为动词。区分,分辨。
phân biệt 怎么读?
phân biệt 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · biệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân biệt 怎么造句?
例如:Trẻ nhỏ khó phân biệt màu sắc.(小孩很难区别颜色。);Chúng ta không nên phân biệt đối xử.(我们不应该区别对待。)。
想真正记住「phân biệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store