忆单词忆单词

phân biệt

区别

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— phân: ngang(平调) · biệt: nặng(低促、带喉塞)

phân biệt 区别

释义

常用搭配

phân biệt đối xử
区别对待
phân biệt màu sắc
区别颜色

例句

Trẻ nhỏ khó phân biệt màu sắc.
小孩很难区别颜色。
Chúng ta không nên phân biệt đối xử.
我们不应该区别对待。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 09

常见问题

区别用越南语怎么说?
「区别」的越南语是 phân biệt。
phân biệt 是什么意思?
phân biệt 在越南语中意思是「区别」,词性为动词。区分,分辨。
phân biệt 怎么读?
phân biệt 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · biệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân biệt 怎么造句?
例如:Trẻ nhỏ khó phân biệt màu sắc.(小孩很难区别颜色。);Chúng ta không nên phân biệt đối xử.(我们不应该区别对待。)。

想真正记住「phân biệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练