忆单词忆单词

phong thái

风采

名词 越南语

声调 2 个音节 —— phong: ngang(平调) · thái: sắc(高升) ?

phong thái 风采

释义

常用搭配

phong thái tự tin
自信的风采
phong thái lãnh đạo
领导风采

例句

Cô ấy có phong thái rất chuyên nghiệp.
她有很专业的风采。
Phong thái của anh ấy khiến mọi người ngưỡng mộ.
他的风采让大家敬佩。

出现在这些词条的例句中

形象细节

常见问题

风采用越南语怎么说?
「风采」的越南语是 phong thái。
phong thái 是什么意思?
phong thái 在越南语中意思是「风采」,词性为名词。风采,气度和风度。
phong thái 怎么读?
phong thái 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · thái: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong thái 常用吗?
phong thái 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phong thái 怎么造句?
例如:Cô ấy có phong thái rất chuyên nghiệp.(她有很专业的风采。);Phong thái của anh ấy khiến mọi người ngưỡng mộ.(他的风采让大家敬佩。)。

想真正记住「phong thái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练