忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phong thái
phong thái
风采
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phong: ngang(平调) · thái: sắc(高升)
?
释义
风采,气度和风度
常用搭配
phong thái tự tin
自信的风采
phong thái lãnh đạo
领导风采
例句
Cô ấy có phong thái rất chuyên nghiệp.
她有很专业的风采。
Phong thái của anh ấy khiến mọi người ngưỡng mộ.
他的风采让大家敬佩。
出现在这些词条的例句中
tao nhã
高雅
phóng khoáng
潇洒
形象细节
thần tiên tỷ tỷ
仙女
biệt danh
绰号
giống như thật
逼真
độ bóng
光泽
ra trò
像样
cũ nát
破旧
常见问题
风采用越南语怎么说?
「风采」的越南语是 phong thái。
phong thái 是什么意思?
phong thái 在越南语中意思是「风采」,词性为名词。风采,气度和风度。
phong thái 怎么读?
phong thái 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · thái: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong thái 常用吗?
phong thái 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phong thái 怎么造句?
例如:Cô ấy có phong thái rất chuyên nghiệp.(她有很专业的风采。);Phong thái của anh ấy khiến mọi người ngưỡng mộ.(他的风采让大家敬佩。)。
想真正记住「phong thái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store