忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phàn nàn
phàn nàn
抱怨
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phàn: huyền(低降) · nàn: huyền(低降)
释义
表达不满,对某事表示不满意
常用搭配
phàn nàn về
抱怨……
phàn nàn liên tục
不断抱怨
例句
Cô ấy thường phàn nàn về công việc.
她经常抱怨工作。
Anh ta phàn nàn với quản lý.
他向经理抱怨。
出现在这些词条的例句中
cứ luôn
老是
高效交流
nhìn ra
看出
loại trừ
排除
khuyên
劝
nêu ra
提起
buông tay
放手
giải trừ
解除
常见问题
抱怨用越南语怎么说?
「抱怨」的越南语是 phàn nàn。
phàn nàn 是什么意思?
phàn nàn 在越南语中意思是「抱怨」,词性为动词。表达不满,对某事表示不满意。
phàn nàn 怎么读?
phàn nàn 有 2 个音节:phàn: huyền(低降) · nàn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phàn nàn 怎么造句?
例如:Cô ấy thường phàn nàn về công việc.(她经常抱怨工作。);Anh ta phàn nàn với quản lý.(他向经理抱怨。)。
想真正记住「phàn nàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store