忆单词忆单词

phương diện

方面

名词 越南语

声调 2 个音节 —— phương: ngang(平调) · diện: nặng(低促、带喉塞) ?

phương diện 方面

释义

常用搭配

phương diện kinh tế
经济方面
phương diện xã hội
社会方面

例句

Chúng ta cần xem xét nhiều phương diện.
我们需要考虑多个方面。
Về phương diện này, tôi đồng ý.
在这方面,我同意。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

方面用越南语怎么说?
「方面」的越南语是 phương diện。
phương diện 是什么意思?
phương diện 在越南语中意思是「方面」,词性为名词。某一方面、角度。
phương diện 怎么读?
phương diện 有 2 个音节:phương: ngang(平调) · diện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phương diện 常用吗?
phương diện 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phương diện 怎么造句?
例如:Chúng ta cần xem xét nhiều phương diện.(我们需要考虑多个方面。);Về phương diện này, tôi đồng ý.(在这方面,我同意。)。

想真正记住「phương diện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练