忆单词忆单词

phát hành

发行

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phát: sắc(高升) · hành: huyền(低降)

phát hành 发行

释义

常用搭配

phát hành sách
发行书籍
phát hành cổ phiếu
发行股票

例句

Công ty vừa phát hành một cuốn sách mới.
公司刚刚发行了一本新书。
Ngân hàng sẽ phát hành tiền mới.
银行将发行新钞。

出现在这些词条的例句中

金融交易实用语

常见问题

发行用越南语怎么说?
「发行」的越南语是 phát hành。
phát hành 是什么意思?
phát hành 在越南语中意思是「发行」,词性为动词。发行,发布(如书籍、货币、电影等)。
phát hành 怎么读?
phát hành 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · hành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát hành 怎么造句?
例如:Công ty vừa phát hành một cuốn sách mới.(公司刚刚发行了一本新书。);Ngân hàng sẽ phát hành tiền mới.(银行将发行新钞。)。

想真正记住「phát hành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练