忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phát hành
phát hành
发行
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phát: sắc(高升) · hành: huyền(低降)
释义
发行,发布(如书籍、货币、电影等)
常用搭配
phát hành sách
发行书籍
phát hành cổ phiếu
发行股票
例句
Công ty vừa phát hành một cuốn sách mới.
公司刚刚发行了一本新书。
Ngân hàng sẽ phát hành tiền mới.
银行将发行新钞。
出现在这些词条的例句中
kỳ này
本期
tự phát
自发
Nintendo
任天堂
hàng không
航空
trái phiếu
债券
nhà xuất bản
出版社
金融交易实用语
lợi nhuận
利润
ngành công nghiệp
产业
cải cách
改革
tài trợ
资助
gửi tiền
存款
tăng sản lượng
增产
常见问题
发行用越南语怎么说?
「发行」的越南语是 phát hành。
phát hành 是什么意思?
phát hành 在越南语中意思是「发行」,词性为动词。发行,发布(如书籍、货币、电影等)。
phát hành 怎么读?
phát hành 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · hành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát hành 怎么造句?
例如:Công ty vừa phát hành một cuốn sách mới.(公司刚刚发行了一本新书。);Ngân hàng sẽ phát hành tiền mới.(银行将发行新钞。)。
想真正记住「phát hành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store