忆单词忆单词

phát tài

发财

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— phát: sắc(高升) · tài: huyền(低降)

phát tài 发财

释义

常用搭配

chúc phát tài
祝发财
làm ăn phát tài
生意发财

例句

Chúc bạn phát tài trong năm mới.
祝你新年发财。
Anh ấy muốn phát tài nhanh chóng.
他想快速发财。

金融生活词汇

常见问题

发财用越南语怎么说?
「发财」的越南语是 phát tài。
phát tài 是什么意思?
phát tài 在越南语中意思是「发财」,词性为动词。发财,获得财富。
phát tài 怎么读?
phát tài 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · tài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát tài 怎么造句?
例如:Chúc bạn phát tài trong năm mới.(祝你新年发财。);Anh ấy muốn phát tài nhanh chóng.(他想快速发财。)。

想真正记住「phát tài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练