忆单词忆单词

phim hoạt hình

动画片

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— phim: ngang(平调) · hoạt: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)

phim hoạt hình 动画片

释义

常用搭配

xem phim hoạt hình
看动画片
phim hoạt hình nổi tiếng
著名动画片

例句

Trẻ em thích xem phim hoạt hình.
小孩喜欢看动画片。
Phim hoạt hình này rất dễ thương.
这部动画片很可爱。

出现在这些词条的例句中

热门游戏大赏

常见问题

动画片用越南语怎么说?
「动画片」的越南语是 phim hoạt hình。
phim hoạt hình 是什么意思?
phim hoạt hình 在越南语中意思是「动画片」,词性为名词。动画片。
phim hoạt hình 怎么读?
phim hoạt hình 有 3 个音节:phim: ngang(平调) · hoạt: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phim hoạt hình 怎么造句?
例如:Trẻ em thích xem phim hoạt hình.(小孩喜欢看动画片。);Phim hoạt hình này rất dễ thương.(这部动画片很可爱。)。

想真正记住「phim hoạt hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练