忆单词忆单词

phòng mới cưới

新房

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— phòng: huyền(低降) · mới: sắc(高升) · cưới: sắc(高升)

phòng mới cưới 新房

释义

常用搭配

trang trí phòng mới cưới
布置新房
phòng mới cưới đẹp
漂亮的新房

例句

Họ đang chuẩn bị phòng mới cưới.
他们正在准备新房。
Phòng mới cưới được trang trí rất đẹp.
新房布置得很漂亮。

住处全景

常见问题

新房用越南语怎么说?
「新房」的越南语是 phòng mới cưới。
phòng mới cưới 是什么意思?
phòng mới cưới 在越南语中意思是「新房」,词性为名词。新婚房,新房。
phòng mới cưới 怎么读?
phòng mới cưới 有 3 个音节:phòng: huyền(低降) · mới: sắc(高升) · cưới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng mới cưới 怎么造句?
例如:Họ đang chuẩn bị phòng mới cưới.(他们正在准备新房。);Phòng mới cưới được trang trí rất đẹp.(新房布置得很漂亮。)。

想真正记住「phòng mới cưới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练