忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phức tạp
phức tạp
复杂
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phức: sắc(高升) · tạp: nặng(低促、带喉塞)
释义
复杂,难以理解或处理
常用搭配
vấn đề phức tạp
复杂问题
tình huống phức tạp
复杂情况
例句
Bài toán này rất phức tạp.
这个题很复杂。
Tình hình trở nên phức tạp.
情况变复杂了。
出现在这些词条的例句中
cơ thể người
人体
vụ án
案件
sinh lý
生理
địa thế
地势
suy luận
推理
xét thấy
鉴于
phản diện
反派
trung đại
中世纪
物体外观词
nhọn
尖
dẹt
扁
lõm
凹
lồi
凸
thu nhỏ
缩小
chồng lên nhau
重叠
常见问题
复杂用越南语怎么说?
「复杂」的越南语是 phức tạp。
phức tạp 是什么意思?
phức tạp 在越南语中意思是「复杂」,词性为形容词。复杂,难以理解或处理。
phức tạp 怎么读?
phức tạp 有 2 个音节:phức: sắc(高升) · tạp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phức tạp 怎么造句?
例如:Bài toán này rất phức tạp.(这个题很复杂。);Tình hình trở nên phức tạp.(情况变复杂了。)。
想真正记住「phức tạp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store