忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
pháp quy
pháp quy
法规
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— pháp: sắc(高升) · quy: ngang(平调)
释义
法规,法律规定
常用搭配
tuân thủ pháp quy
遵守法规
ban hành pháp quy
颁布法规
例句
Chúng ta phải tuân thủ pháp quy.
我们要遵守法规。
Pháp quy mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.
新法规下个月生效。
出现在这些词条的例句中
hiến pháp
宪法
法律实务进阶
bằng sáng chế
专利
ràng buộc
约束
phạt tiền
罚款
theo pháp luật
依法
pháp chế
法制
bản thỏa thuận
协议书
常见问题
法规用越南语怎么说?
「法规」的越南语是 pháp quy。
pháp quy 是什么意思?
pháp quy 在越南语中意思是「法规」,词性为名词。法规,法律规定。
pháp quy 怎么读?
pháp quy 有 2 个音节:pháp: sắc(高升) · quy: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
pháp quy 怎么造句?
例如:Chúng ta phải tuân thủ pháp quy.(我们要遵守法规。);Pháp quy mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.(新法规下个月生效。)。
想真正记住「pháp quy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store