忆单词忆单词

phi thăng

飞升

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— phi: ngang(平调) · thăng: ngang(平调)

phi thăng 飞升

释义

常用搭配

phi thăng tiên giới
飞升仙界
chuẩn bị phi thăng
准备飞升

例句

Anh ấy đã phi thăng thành công.
他已经成功飞升。
Nhiều người mơ ước được phi thăng.
很多人梦想飞升。

修仙入门

常见问题

飞升用越南语怎么说?
「飞升」的越南语是 phi thăng。
phi thăng 是什么意思?
phi thăng 在越南语中意思是「飞升」,词性为动词。修炼到极致后升入更高境界或世界。
phi thăng 怎么读?
phi thăng 有 2 个音节:phi: ngang(平调) · thăng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phi thăng 怎么造句?
例如:Anh ấy đã phi thăng thành công.(他已经成功飞升。);Nhiều người mơ ước được phi thăng.(很多人梦想飞升。)。

想真正记住「phi thăng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练