忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phó
同形词:
phở
、
phố
phó
副
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— phó: sắc(高升)
?
释义
副手,副职
常用搭配
phó giám đốc
副经理
phó chủ tịch
副主席
例句
Anh ấy là phó phòng.
他是副主任。
Tôi được bổ nhiệm làm phó giám đốc.
我被任命为副经理。
出现在这些词条的例句中
tổng biên tập
主编
ứng phó
应付
giao phó
托付
đối phó
对付
国际贸易与合作
bằng sáng chế
专利
vượt
超越
đúng rồi
没错
danh lam thắng cảnh
名胜
Nam Cực
南极
tầng lớp
层次
常见问题
副用越南语怎么说?
「副」的越南语是 phó。
phó 是什么意思?
phó 在越南语中意思是「副」,词性为名词。副手,副职。
phó 怎么读?
phó 有 1 个音节:phó: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phó 常用吗?
phó 在越南语最常用的 2000 个词之内。
phó 怎么造句?
例如:Anh ấy là phó phòng.(他是副主任。);Tôi được bổ nhiệm làm phó giám đốc.(我被任命为副经理。)。
想真正记住「phó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store