忆单词忆单词

phương tiện

车辆

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phương: ngang(平调) · tiện: nặng(低促、带喉塞)

phương tiện 车辆

释义

常用搭配

phương tiện giao thông
交通车辆
phương tiện cá nhân
私人车辆

例句

Tôi đi làm bằng phương tiện công cộng.
我乘坐公共车辆上班。
Anh ấy có nhiều phương tiện khác nhau.
他有多种车辆。

出现在这些词条的例句中

核心名词 10

常见问题

车辆用越南语怎么说?
「车辆」的越南语是 phương tiện。
phương tiện 是什么意思?
phương tiện 在越南语中意思是「车辆」,词性为名词。车辆,交通工具。
phương tiện 怎么读?
phương tiện 有 2 个音节:phương: ngang(平调) · tiện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phương tiện 怎么造句?
例如:Tôi đi làm bằng phương tiện công cộng.(我乘坐公共车辆上班。);Anh ấy có nhiều phương tiện khác nhau.(他有多种车辆。)。

想真正记住「phương tiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练