忆单词忆单词

phim khoa học viễn tưởng

科幻片

名词 CEFR B2 越南语

声调 5 个音节 —— phim: ngang(平调) · khoa: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞) · viễn: ngã(带喉塞的高升) · tưởng: hỏi(降升)

phim khoa học viễn tưởng 科幻片

释义

常用搭配

phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng
著名科幻片
xem phim khoa học viễn tưởng
看科幻片

例句

Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.
我喜欢看科幻片。
Phim khoa học viễn tưởng này rất thú vị.
这部科幻片很有趣。

相关词条

常见问题

科幻片用越南语怎么说?
「科幻片」的越南语是 phim khoa học viễn tưởng。
phim khoa học viễn tưởng 是什么意思?
phim khoa học viễn tưởng 在越南语中意思是「科幻片」,词性为名词。科幻片。
phim khoa học viễn tưởng 怎么读?
phim khoa học viễn tưởng 有 5 个音节:phim: ngang(平调) · khoa: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞) · viễn: ngã(带喉塞的高升) · tưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phim khoa học viễn tưởng 怎么造句?
例如:Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.(我喜欢看科幻片。);Phim khoa học viễn tưởng này rất thú vị.(这部科幻片很有趣。)。

想真正记住「phim khoa học viễn tưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练