忆单词忆单词

phát sóng

播出

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phát: sắc(高升) · sóng: sắc(高升)

phát sóng 播出

释义

常用搭配

phát sóng trực tiếp
直播播出
phát sóng truyền hình
电视播出

例句

Chương trình sẽ phát sóng vào tối nay.
节目今晚播出。
Trận đấu được phát sóng trực tiếp.
比赛直播播出。

出现在这些词条的例句中

新闻热点

常见问题

播出用越南语怎么说?
「播出」的越南语是 phát sóng。
phát sóng 是什么意思?
phát sóng 在越南语中意思是「播出」,词性为动词。通过电视、广播等方式播放节目。
phát sóng 怎么读?
phát sóng 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · sóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát sóng 怎么造句?
例如:Chương trình sẽ phát sóng vào tối nay.(节目今晚播出。);Trận đấu được phát sóng trực tiếp.(比赛直播播出。)。

想真正记住「phát sóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练