忆单词忆单词

phong tục dân gian

民俗

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— phong: ngang(平调) · tục: nặng(低促、带喉塞) · dân: ngang(平调) · gian: ngang(平调)

phong tục dân gian 民俗

释义

常用搭配

nghi lễ phong tục dân gian
民俗仪式
tìm hiểu phong tục dân gian
了解民俗

例句

Phong tục dân gian Việt Nam rất đa dạng.
越南民俗非常多样。
Chúng tôi nghiên cứu phong tục dân gian.
我们研究民俗。

文化印记

常见问题

民俗用越南语怎么说?
「民俗」的越南语是 phong tục dân gian。
phong tục dân gian 是什么意思?
phong tục dân gian 在越南语中意思是「民俗」,词性为名词。民间流传的风俗习惯。
phong tục dân gian 怎么读?
phong tục dân gian 有 4 个音节:phong: ngang(平调) · tục: nặng(低促、带喉塞) · dân: ngang(平调) · gian: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong tục dân gian 怎么造句?
例如:Phong tục dân gian Việt Nam rất đa dạng.(越南民俗非常多样。);Chúng tôi nghiên cứu phong tục dân gian.(我们研究民俗。)。

想真正记住「phong tục dân gian」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练