忆单词忆单词

phát đạt

红火

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phát: sắc(高升) · đạt: nặng(低促、带喉塞)

phát đạt 红火

释义

常用搭配

kinh doanh phát đạt
生意红火
cuộc sống phát đạt
生活红火

例句

Cửa hàng này làm ăn rất phát đạt.
这家店生意很红火。
Gia đình anh ấy ngày càng phát đạt.
他家越来越红火。

情绪百态

常见问题

红火用越南语怎么说?
「红火」的越南语是 phát đạt。
phát đạt 是什么意思?
phát đạt 在越南语中意思是「红火」,词性为形容词。事业、生活等兴旺、繁荣。
phát đạt 怎么读?
phát đạt 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · đạt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát đạt 怎么造句?
例如:Cửa hàng này làm ăn rất phát đạt.(这家店生意很红火。);Gia đình anh ấy ngày càng phát đạt.(他家越来越红火。)。

想真正记住「phát đạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练