忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phát đạt
phát đạt
红火
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phát: sắc(高升) · đạt: nặng(低促、带喉塞)
释义
事业、生活等兴旺、繁荣
常用搭配
kinh doanh phát đạt
生意红火
cuộc sống phát đạt
生活红火
例句
Cửa hàng này làm ăn rất phát đạt.
这家店生意很红火。
Gia đình anh ấy ngày càng phát đạt.
他家越来越红火。
情绪百态
không thay đổi
一成不变
ngày càng gay gắt
愈演愈烈
đau xót
惨痛
cảm khái
感慨
lâu ngày không gặp
久违
mới mẻ
耳目一新
常见问题
红火用越南语怎么说?
「红火」的越南语是 phát đạt。
phát đạt 是什么意思?
phát đạt 在越南语中意思是「红火」,词性为形容词。事业、生活等兴旺、繁荣。
phát đạt 怎么读?
phát đạt 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · đạt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát đạt 怎么造句?
例如:Cửa hàng này làm ăn rất phát đạt.(这家店生意很红火。);Gia đình anh ấy ngày càng phát đạt.(他家越来越红火。)。
想真正记住「phát đạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store