忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phong tỏa
phong tỏa
封锁
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phong: ngang(平调) · tỏa: hỏi(降升)
释义
封锁,限制通行
常用搭配
phong tỏa đường phố
封锁街道
phong tỏa khu vực
封锁区域
例句
Cảnh sát phong tỏa hiện trường.
警察封锁了现场。
Khu vực này đang bị phong tỏa.
这个区域正在被封锁。
犯罪现场
con tin
人质
trộm cắp
盗窃
tội phạm
罪犯
tuần tra
巡逻
việc xấu
坏事
cái bẫy
陷阱
常见问题
封锁用越南语怎么说?
「封锁」的越南语是 phong tỏa。
phong tỏa 是什么意思?
phong tỏa 在越南语中意思是「封锁」,词性为动词。封锁,限制通行。
phong tỏa 怎么读?
phong tỏa 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · tỏa: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong tỏa 怎么造句?
例如:Cảnh sát phong tỏa hiện trường.(警察封锁了现场。);Khu vực này đang bị phong tỏa.(这个区域正在被封锁。)。
想真正记住「phong tỏa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store