忆单词忆单词

phán định

判定

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— phán: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)

phán định 判定

释义

常用搭配

phán định kết quả
判定结果
phán định tranh chấp
判定纠纷

例句

Tòa án sẽ phán định vụ việc này.
法院会判定此案。
Ban tổ chức đã phán định kết quả.
组委会已经判定结果。

法律实务场景

常见问题

判定用越南语怎么说?
「判定」的越南语是 phán định。
phán định 是什么意思?
phán định 在越南语中意思是「判定」,词性为动词。判定,裁定。
phán định 怎么读?
phán định 有 2 个音节:phán: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phán định 怎么造句?
例如:Tòa án sẽ phán định vụ việc này.(法院会判定此案。);Ban tổ chức đã phán định kết quả.(组委会已经判定结果。)。

想真正记住「phán định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练