忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phù dâu
phù dâu
伴娘
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phù: huyền(低降) · dâu: ngang(平调)
释义
伴娘
常用搭配
làm phù dâu
当伴娘
phù dâu xinh đẹp
漂亮的伴娘
例句
Cô ấy được chọn làm phù dâu.
她被选为伴娘。
Phù dâu mặc váy màu xanh.
伴娘穿着蓝色的裙子。
亲情与家族
công chúa
公主
Ngày Phụ nữ
妇女
hoàng tử
王子
trẻ mồ côi
孤儿
đồng bào
同胞
cha con
父子
常见问题
伴娘用越南语怎么说?
「伴娘」的越南语是 phù dâu。
phù dâu 是什么意思?
phù dâu 在越南语中意思是「伴娘」,词性为名词。伴娘。
phù dâu 怎么读?
phù dâu 有 2 个音节:phù: huyền(低降) · dâu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phù dâu 怎么造句?
例如:Cô ấy được chọn làm phù dâu.(她被选为伴娘。);Phù dâu mặc váy màu xanh.(伴娘穿着蓝色的裙子。)。
想真正记住「phù dâu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store