忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phấn chấn
phấn chấn
振奋
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phấn: sắc(高升) · chấn: sắc(高升)
释义
振奋,精神振作
常用搭配
cảm thấy phấn chấn
感到振奋
tinh thần phấn chấn
精神振奋
例句
Anh ấy rất phấn chấn sau khi nghe tin tốt.
听到好消息后他很振奋。
Cả đội đều phấn chấn trước trận đấu.
全队在比赛前都很振奋。
情绪百态
ủng hộ
拥护
sĩ khí
士气
xoa dịu
平息
tình cảm chân thật
真情
đáng đời
活该
rối tung
一塌糊涂
常见问题
振奋用越南语怎么说?
「振奋」的越南语是 phấn chấn。
phấn chấn 是什么意思?
phấn chấn 在越南语中意思是「振奋」,词性为形容词。振奋,精神振作。
phấn chấn 怎么读?
phấn chấn 有 2 个音节:phấn: sắc(高升) · chấn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phấn chấn 怎么造句?
例如:Anh ấy rất phấn chấn sau khi nghe tin tốt.(听到好消息后他很振奋。);Cả đội đều phấn chấn trước trận đấu.(全队在比赛前都很振奋。)。
想真正记住「phấn chấn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store