忆单词忆单词

phấn khởi

兴高采烈

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— phấn: sắc(高升) · khởi: hỏi(降升) ?

phấn khởi 兴高采烈

释义

常用搭配

phấn khởi làm việc
兴高采烈地工作
phấn khởi tham gia
兴高采烈地参加

例句

Cô ấy rất phấn khởi khi nhận tin vui.
她收到好消息时兴高采烈。
Mọi người phấn khởi tham gia hoạt động.
大家兴高采烈地参加活动。

得罪与友谊

常见问题

兴高采烈用越南语怎么说?
「兴高采烈」的越南语是 phấn khởi。
phấn khởi 是什么意思?
phấn khởi 在越南语中意思是「兴高采烈」,词性为形容词。情绪高涨,十分高兴。
phấn khởi 怎么读?
phấn khởi 有 2 个音节:phấn: sắc(高升) · khởi: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phấn khởi 常用吗?
phấn khởi 在越南语最常用的 5000 个词之内。
phấn khởi 怎么造句?
例如:Cô ấy rất phấn khởi khi nhận tin vui.(她收到好消息时兴高采烈。);Mọi người phấn khởi tham gia hoạt động.(大家兴高采烈地参加活动。)。

想真正记住「phấn khởi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练